2500 Đô-la Mỹ sang Việt Nam Đồng

Đổi tiền USD sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

Bảng chuyển đổi USD sang VND

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
AUD 15,620.81 16,285.97 15,778.59
CAD 17,470.81 18,214.75 17,647.28
CHF 27,049.00 28,200.79 27,322.22
CNY 3,331.69 3,474.08 3,365.34
DKK - 3,617.75 3,484.07
EUR 25,781.55 27,197.16 26,041.97
GBP 29,888.43 31,161.13 30,190.33
HKD 3,029.11 3,158.09 3,059.70
INR - 302.39 290.74
JPY 159.30 168.63 160.91
KRW 16.07 19.48 17.86
KWD - 81,545.81 78,405.37
MYR - 5,250.36 5,137.93
NOK - 2,297.11 2,203.39
RUB - 284.30 256.80
SAR - 6,712.52 6,454.01
SEK - 2,366.29 2,269.76
SGD 17,691.56 18,444.90 17,870.26
THB 607.59 701.00 675.10
USD 24,080.00 24,450.00 24,110.00
  • - Đây là tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.
  • - Tỷ giá được cập nhật 03/12/2023 và chỉ mang tính chất tham khảo

Trình chuyển đổi tiền tệ này
hoạt động như thế nào?

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ giúp bạn biết được giá trị của tiền trong các loại tiền tệ khác theo tỷ giá hợp lý. Bạn có thể dễ dàng và nhanh chóng chuyển đổi sang hơn 140 đơn vị tiền tệ khác nhau.

Chỉ cần nhập số tiền của bạn vào máy tính tính tệ ở trên, chọn loại đồng tiền nguồn và đích cụ thể, dịch vụ của chúng tôi sẽ tự động chuyển đổi thành đồng tiền tệ thực (tỷ giá đã được công khai trên Google).

Cách để chuyển đổi ngoại tệ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.